Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paleontologist

/.pæliɒn'tɒlәdʒist/ TOEFL phổ biến #15094

“paleontologists” là số nhiều của paleontologist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ paleontologists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paleontologist

//

* danh từ
  • nhà cổ sinh vật học
Định nghĩa tiếng Anh

n. a specialist in paleontology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...