Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

palisade

/,pæli'seid/ phổ biến #24216

“palisading” là hiện tại phân từ của palisade — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hàng rào bảo vệ làm từ cột gỗ hoặc sắt danh từ

“The castle was surrounded by a tall palisade.”Lâu đài được bao quanh bởi một hàng rào cao.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

palisade

/,pæli'seid/

danh từ

  • hàng rào cọ, hàng rào chấn song sắt
  • (quân sự) cọc rào nhọn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hàng vách đá dốc đứng (ở bờ biển)

ngoại động từ

  • rào bằng hàng rào chấn song
Định nghĩa tiếng Anh

n. fortification consisting of a strong fence made of stakes driven into the ground

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...