Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

palladia

/pə'leidjəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

palladia

/pə'leidjəm/

danh từ, số nhiều palladia /pə'leidjə/

  • (thần thoại,thần học) tượng thần Pa-lát (vị thần bảo hộ thành Tơ-roa)
  • sự bảo hộ, sự che chở
  • vật hộ mệnh, vật hộ thân, bảo bối

danh từ

  • (hoá học) Palađi

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...