palla
“pallas” là số nhiều của palla — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
pallas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
palla
//
* danh từ- số nhiều palae
- (cổ La mã) áo ngoài phụ nữ
Định nghĩa tiếng Anh
n. An oblong rectangular piece of cloth, worn by Roman ladies, and fastened with brooches.