Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

palla

“pallas” là số nhiều của palla — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pallas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

palla

//

* danh từ
  • số nhiều palae
  • (cổ La mã) áo ngoài phụ nữ
Định nghĩa tiếng Anh

n. An oblong rectangular piece of cloth, worn by Roman ladies, and fastened with brooches.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...