palletize
/ˈpælɪtaɪz/
Nghĩa thường dùng
đặt hàng lên pallet; đóng gói trên pallet
động từ
“Palletize the boxes before loading.”Đặt các thùng lên pallet trước khi bốc hàng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
động từ
- đặt hàng lên pallet
- đóng gói trên pallet
ví dụ
Palletize the boxes before loading. — Đặt các thùng lên pallet trước khi bốc hàng.