Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

palm-tree

/'pɑ:mtri:/

“palm-trees” là số nhiều của palm-tree — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ palm-trees số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

palm-tree

/'pɑ:mtri:/

danh từ

  • (thực vật học) cây cọ; cây loại cau dừa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...