Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

palmar

/'pælmə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

palmar

/'pælmə/

tính từ

  • (thuộc) gan bàn tay; trong lòng bàn tay
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to the palm of the hand or the sole of the foot

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...