Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

palmette

/pæl'met/ phổ biến #46824

“palmettes” là số nhiều của palmette — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ palmettes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

palmette

//

* danh từ
  • (kiến trúc) kiểu trang trí hình lá cọ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A floral ornament, common in Greek and other ancient architecture; -- often called the honeysuckle ornament.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...