palmy
/'pɑ:mi/ GRE phổ biến #43002
“palmier” là so sánh hơn của palmy — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
palmier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
palmy
/'pɑ:mi/
tính từ
- (thuộc) cây cọ; giống cây cọ; nhiều cây cọ
- chiến thắng; huy hoàng, quang vinh, rực rỡ
- palmy days: những ngày huy hoàng
Định nghĩa tiếng Anh
s very lively and profitable