Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

palpitate

/'pælpiteit/ TOEFLIELTSGRE phổ biến #37607

“palpitated” là quá khứ của palpitate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

palpitate

/'pælpiteit/

nội động từ

  • đập nhanh (tim mạch); hồi hộp
  • run lên
    • to palpitate with fear: run s
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to throb or beat rapidly v. beat rapidly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...