palpitation
/,pælpi'teiʃn/ phổ biến #24277
“palpitations” là số nhiều của palpitation — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cảm giác tim đập nhanh hoặc không đều
danh từ
“She felt palpitations after the stressful meeting.”Cô ấy cảm thấy hồi hộp sau cuộc họp căng thẳng.
Biến thể từ
palpitations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
palpitation
/,pælpi'teiʃn/
danh từ
- sự đập nhanh (tim mạch); sự hồi hộp
- trống ngực
Định nghĩa tiếng Anh
n. a rapid and irregular heart beat