Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

palter

/'pɔ:ltə/ GRE

“paltered” là quá khứ của palter — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

palter

/'pɔ:ltə/

nội động từ

  • nói quẩn nói quanh; quanh co không thực
    • to palter with someone: nói quẩn nói quanh với ai; quanh co không thực với ai
  • cãi chày cãi cối; cò kè
    • to palter with someone about something: cãi chày cãi cối với ai về cái gì; cò kè với ai về gì
  • coi thường, coi nhẹ, đùa cợt
    • to palter with a subject: coi nhẹ một vấn đề
Định nghĩa tiếng Anh

v be deliberately ambiguous or unclear in order to mislead or withhold information

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...