Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

palus

/'pælәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

palus

//

* danh từ
  • số nhiều pali
  • (động vật học) dãy thể que
Định nghĩa tiếng Anh

n. One of several upright slender calcareous processes which surround the central part of the calicle of certain corals.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...