Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pamper

/'pæmpə/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #13298

“pampering” là hiện tại phân từ của pamper — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pamper

/'pæmpə/

ngoại động từ

  • nuông chiều, làm hư

thành ngữ

  1. pampered mental
    • tôi tớ; kẻ bợ đ
Định nghĩa tiếng Anh

v. treat with excessive indulgence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...