Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pamphlet

/'pæmflit/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8959

“pamphlets” là số nhiều của pamphlet — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tài liệu in nhỏ, thường chứa thông tin danh từ

“She handed out a pamphlet about the event.”Cô ấy đã phát một tài liệu về sự kiện.

Biến thể từ pamphlets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pamphlet

/'pæmflit/

danh từ

  • Pamfơlê, cuốn sách nhỏ (bàn về một vấn đề thời sự...)
Định nghĩa tiếng Anh

n a small book usually having a paper cover n a brief treatise on a subject of interest; published in the form of a booklet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...