panda car
/ˈpændə kɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
panda car
//
* danh từ- xe tuần tra của cảnh sát
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...