Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pandanus

/pæn'deɪnəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pandanus

//

* danh từ
  • cây dứa dại
Định nghĩa tiếng Anh

n. A genus of endogenous plants. See Screw pine.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...