Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pandit

/'pʌndit/

“pandits” là số nhiều của pandit — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pandits số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pandit

/'pʌndit/

danh từ

  • nhà học giả Ân-độ-(đùa cợt) nhà học giả
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà học giả uyên thâm
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà phê bình, nhà bình luận (đạo mạo và am hiểu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Pundit.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...