Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #39590

panegyric

/,pæni'dʤirik/

danh từ

  • bài tán tụng
    • a panegyric upon someone's success: bài tán tụng thắng lợi của ai
  • văn tán tụng

tính từ: (panegyrical) /,pæni'dʤirikəl/

  • ca ngợi, tán tụng
Biến thể từ panegyrics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a formal expression of praise\ns formally expressing praise

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...