Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

panegyric

/,pæni'dʤirik/ GRE phổ biến #39590

“panegyrics” là số nhiều của panegyric — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ panegyrics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

panegyric

/,pæni'dʤirik/

danh từ

  • bài tán tụng
    • a panegyric upon someone's success: bài tán tụng thắng lợi của ai
  • văn tán tụng

tính từ: (panegyrical) /,pæni'dʤirikəl/

  • ca ngợi, tán tụng
Định nghĩa tiếng Anh

n a formal expression of praise s formally expressing praise

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...