Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #41805

panelling

//

* danh từ(paneling)+sự lót ván (tường )
  • gỗ để đóng ván
Định nghĩa tiếng Anh

n a panel or section of panels in a wall or door\nv decorate with panels\nv select from a list

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...