panellist
/'pænəlist/
danh từ
- người trong nhóm tham gia cuộc hội thảo, người trong nhóm tham gia tiết mục "trả lời câu đố" ... (ở đài phát thanh, đài truyền hình)
Biến thể từ
panellists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n a member of a panel