Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

panellist

/'pænəlist/

danh từ

  • người trong nhóm tham gia cuộc hội thảo, người trong nhóm tham gia tiết mục "trả lời câu đố" ... (ở đài phát thanh, đài truyền hình)
Biến thể từ panellists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a member of a panel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...