Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“panellists” là số nhiều của panellist — đang hiển thị từ gốc:

panellist

/'pænəlist/

danh từ

  • người trong nhóm tham gia cuộc hội thảo, người trong nhóm tham gia tiết mục "trả lời câu đố" ... (ở đài phát thanh, đài truyền hình)
Biến thể từ panellists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a member of a panel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...