Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

panful

/'pænful/
Biến thể từ panfuls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

panful

/'pænful/

danh từ

  • xoong (đầy), chảo (đầy)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Enough to fill a pan.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...