panful
/'pænful/
“panfuls” là số nhiều của panful — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
panfuls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
panful
/'pænful/
danh từ
- xoong (đầy), chảo (đầy)
Định nghĩa tiếng Anh
n. Enough to fill a pan.