Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23765

panhandler

/'pæn,hændlə/

động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ăn mày, ăn xin; xin xỏ

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ ăn mày, kẻ ăn xin; kẻ xin x
Biến thể từ panhandlers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a beggar who approaches strangers asking for money

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...