Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

panhandler

/'pæn,hændlə/ phổ biến #23765

“panhandlers” là số nhiều của panhandler — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ panhandlers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

panhandler

/'pæn,hændlə/

động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ăn mày, ăn xin; xin xỏ

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ ăn mày, kẻ ăn xin; kẻ xin x
Định nghĩa tiếng Anh

n. a beggar who approaches strangers asking for money

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...