panic-monger
/'pænik,mʌɳgə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
panic-monger
/'pænik,mʌɳgə/
danh từ
- kẻ gieo rắc hoang mang sợ hãi
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...