Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

panicle

/'pænikl/

“panicles” là số nhiều của panicle — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ panicles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

panicle

/'pænikl/

danh từ

  • (thực vật học) chuỳ (một kiểu cụm hoa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. compound raceme or branched cluster of flowers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...