panicle
/'pænikl/
“panicles” là số nhiều của panicle — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
panicles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
panicle
/'pænikl/
danh từ
- (thực vật học) chuỳ (một kiểu cụm hoa)
Định nghĩa tiếng Anh
n. compound raceme or branched cluster of flowers