Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paniculate

/pə'nikjuleit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paniculate

/pə'nikjuleit/

tính từ

  • (thực vật học) hình chuỳ; có chu
Định nghĩa tiếng Anh

a. having a panicle

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...