Từ điển Anh–Việt

111.780 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

panjandrum

/pən'dgændrəm/

“panjandrums” là số nhiều của panjandrum — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ panjandrums số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

panjandrum

/pən'dgændrəm/

danh từ

-(mỉa mai) quan lớn, vị tai to mặt lớn
  • công chức khệnh khạng
Định nghĩa tiếng Anh

n an important or influential (and often overbearing) person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...