panne
/pæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
panne
/pæn/
danh từ
- vải pan (một loại vải mềm có tuyết dài)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...