Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

panning

/'pæniŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

panning

//

* danh từ
  • sự đãi (mẫu); sự phân tích trọng lượng
Định nghĩa tiếng Anh

v make a sweeping movement v wash dirt in a pan to separate out the precious minerals v express a totally negative opinion of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...