Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

panorama

/,pænə'rɑ:mə/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #13033

“panoramas” là số nhiều của panorama — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ảnh toàn cảnh, toàn cảnh danh từ

“We took a panorama of the city skyline.”Chúng tôi chụp một bức ảnh toàn cảnh đường chân trời thành phố.

Biến thể từ panoramas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

panorama

/,pænə'rɑ:mə/

danh từ

  • bức tranh cuộn tròn dở lần lần (trước mặt người xem)
  • cảnh tầm rộng; (thường), (nghĩa bóng) toàn cảnh; (điện ảnh) cảnh quay lia
  • (nghĩa bóng) sự hình dung lần lần (sự việc, hình ảnh) trong trí óc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a picture (or series of pictures) representing a continuous scene

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...