Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pansy

/'pænzi/ phổ biến #19228

“pansying” là hiện tại phân từ của pansy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pansy

/'pænzi/

danh từ

  • (thực vật học) cây hoa bướm, cây hoa păng-xê; hoa bướm, hoa păng-xê
  • (thông tục) anh chàng ẻo là ẽo ợt ((cũng) pansy boy); người kê gian, người tình dục đồng giới
Định nghĩa tiếng Anh

n. large-flowered garden plant derived chiefly from the wild pansy of Europe and having velvety petals of various colors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...