pant
/pænt/ IELTSCollins ★ phổ biến #2690
“panted” là quá khứ của pant — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự thở hổn hển; sự đập thình thình (ngực...)
động từ
“After running, I had to pant to catch my breath.”Sau khi chạy, tôi phải thở hổn hển để lấy lại hơi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pant
/pænt/
danh từ
- sự thở hổn hển; sự đập thình thình (ngực...)
- hơi thở hổn hển
ngoại động từ
- nói hổn hển
- to pant out a few worlds: hổn hển nói ra vài tiếng
nội động từ
- thở hổn hển; nói hổn hển
- (nghĩa bóng) mong muốn thiết tha, khao khát
- to pant for (after) something: khao khát cái gì
Định nghĩa tiếng Anh
n. the noise made by a short puff of steam (as from an engine) v. breathe noisily, as when one is exhausted v. utter while panting, as if out of breath