Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pantheress

/'pænθəris/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pantheress

/'pænθəris/

danh từ

  • (động vật học) báo cái
Định nghĩa tiếng Anh

n. A female panther.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...