pantile
/'pæntail/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pantile
/'pæntail/
danh từ
- ngói cong, ngói bò
Định nghĩa tiếng Anh
n. a roofing tile with a S-shape; laid so that curves overlap
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a roofing tile with a S-shape; laid so that curves overlap
Đang tải...