pantile
/'pæntail/
“pantiles” là số nhiều của pantile — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pantile
/'pæntail/
danh từ
- ngói cong, ngói bò
Định nghĩa tiếng Anh
n. a roofing tile with a S-shape; laid so that curves overlap