pantograph
/'pæntә^rɑ:f; (?@) -^ræf/
“pantographs” là số nhiều của pantograph — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
pantographs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pantograph
//
- (máy tính) mãy vẽ truyền
- electronic p. máy vẽ truyền điện tử
Định nghĩa tiếng Anh
n. mechanical device used to copy a figure or plan on a different scale