Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pantomime

/'pæntəmaim/ GRECollins ★ phổ biến #23363

“pantomimed” là quá khứ của pantomime — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pantomime

/'pæntəmaim/

danh từ

  • kịch câm; diễn viên kịch câm
  • kịch pantomim (một loại kịch câm thần thoại Anh)

động từ

  • ra hiệu kịch câm
Định nghĩa tiếng Anh

n a performance using gestures and body movements without words v act out without words but with gestures and bodily movements only

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...