Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pantropical

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pantropical

//

* tính từ
  • khắp miền nhiệt đới
Định nghĩa tiếng Anh

s. distributed throughout the tropics

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...