Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

papaw

/pə'pɔ:/

“papaws” là số nhiều của papaw — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ papaws số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

papaw

/pə'pɔ:/

danh từ

  • cây đu đủ
  • quả đu đ
Định nghĩa tiếng Anh

n small tree native to the eastern United States having oblong leaves and fleshy fruit n fruit with yellow flesh; related to custard apples

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...