Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paper-girl

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paper-girl

//

* danh từ
  • em bé bán báo (bé gái)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...