paperweight
/'peipәweit/ phổ biến #24225
Biến thể từ
paperweights số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
paperweight
//
* danh từ- cái chặn giấy
Định nghĩa tiếng Anh
n. a weight used to hold down a stack of papers