Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paperweight

/'peipәweit/ phổ biến #24225
Biến thể từ paperweights số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paperweight

//

* danh từ
  • cái chặn giấy
Định nghĩa tiếng Anh

n. a weight used to hold down a stack of papers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...