papillose
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
papillose
/'pæpilit/
tính từ
- (như) papillary
- có nh
Định nghĩa tiếng Anh
a of or relating to or resembling papilla
Từ điển Anh–Việt
112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a of or relating to or resembling papilla
Đang tải...