Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

papulose

/'pæpjulous/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

papulose

/'pæpjulous/

tính từ

  • (sinh vật học) có nốt nhú
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having papulae; papillose; as, a papulose leaf.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...