Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parable

/'pærəbl/ GRECollins ★ phổ biến #12932

“parables” là số nhiều của parable — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ngụ ngôn danh từ

“Jesus told a parable.”Chúa Jesus kể một câu chuyện ngụ ngôn.

Biến thể từ parables số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parable

/'pærəbl/

danh từ

  • truyện ngụ ngôn
  • (từ cổ,nghĩa cổ) lời nói bí ẩn
  • (từ cổ,nghĩa cổ) tục ngữ

thành ngữ

  1. to take up one's parable
    • (từ cổ,nghĩa cổ) bắt đầu nói chuyện, bắt đầu đàm luận
Định nghĩa tiếng Anh

n. (New Testament) any of the stories told by Jesus to convey his religious message

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...