Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paracompact

/,pærә'kɔmpækt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paracompact

//

  • (tô pô) para compac
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...