Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #6816

paradise

/'pærədaiz/

danh từ

  • thiên đường, nơi cực lạc
  • lạc viên ((cũng) earthly paradise)
  • vườn thú
  • (từ lóng) tầng thượng, tầng trêm cùng (nhà hát)

thành ngữ

  1. fool's paradise
    • hạnh phúc bánh vẽ
Biến thể từ paradises số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Christianity) the abode of righteous souls after death

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...